送贐 sòng jìn · tống tẫn Hán Việt: tống tẫn · Pinyin: sòng jìn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 贐 (tẫn)Pinyinsòng jìnHán Việttống tẫnCấu tạo送 + 贐 · tống + tẫn nghĩa thành phần: tống + tẫn