送走
tống tẩu
Hán Việt: tống tẩu · Pinyin: sòng zǒu
Tổng quan
tiễn | đưa tiễn
Nghĩa
Việt
- Cihui tiễn | đưa tiễn
Eng
- CC-CEDICT to see off|to send off
- Cihui to see off; to send off
Hán Việt: tống tẩu · Pinyin: sòng zǒu
tiễn | đưa tiễn