送迎

sòng yíng tống nghênh

Hán Việt: tống nghênh · Pinyin: sòng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (nghênh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送往迎来; 指文笔的宕开与承接。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送往迎来。 2.指文笔的宕开与承接。

ja

  • JMdict seeing off and meeting on return