送迎錢

sòng yíng qián tống nghênh tiễn

Hán Việt: tống nghênh tiễn · Pinyin: sòng yíng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (nghênh) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指送迎官员用的款项。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指送迎官员用的款项。