送返 sòng fǎn · tống phản Hán Việt: tống phản · Pinyin: sòng fǎn Tổng quan gửi trả lại Cấu tạo: 送 (tống) + 返 (phản)Pinyinsòng fǎnHán Việttống phảnCấu tạo送 + 返 · tống + phản nghĩa thành phần: tống + phản Nghĩa ViệtCihui gửi trả lạiEngCC-CEDICT to send backCihui to send back