送遺 sòng yí · tống di Hán Việt: tống di · Pinyin: sòng yí Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 遺 (di)Pinyinsòng yíHán Việttống diCấu tạo送 + 遺 · tống + di nghĩa thành phần: tống + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赠送。Tân Hoa Tự Điển 1.赠送。