送遣

sòng qiǎn tống khiển

Hán Việt: tống khiển · Pinyin: sòng qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遣送,送归; 指送嫁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遣送,送归。 2.指送嫁。