送配
tống phối
Hán Việt: tống phối · Pinyin: sòng pèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 递配,流配。
- Tân Hoa Tự Điển 1.递配,流配。
ja
- JMdict distribution (e.g. power, water, etc.)
Hán Việt: tống phối · Pinyin: sòng pèi