送錯 sòng cuò · tống thác Hán Việt: tống thác · Pinyin: sòng cuò Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 錯 (thác)Pinyinsòng cuòHán Việttống thácCấu tạo送 + 錯 · tống + thác nghĩa thành phần: tống + thác