送鍋 sòng guō · tống oa Hán Việt: tống oa · Pinyin: sòng guō Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 鍋 (oa)Pinyinsòng guōHán Việttống oaCấu tạo送 + 鍋 · tống + oa nghĩa thành phần: tống + oa