送鉤

sòng gōu tống câu

Hán Việt: tống câu · Pinyin: sòng gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹藏钩。古代一种游戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹藏钩。古代一种游戏。