送青 sòng qīng · tống thanh Hán Việt: tống thanh · Pinyin: sòng qīng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 青 (thanh)Pinyinsòng qīngHán Việttống thanhCấu tạo送 + 青 · tống + thanh nghĩa thành phần: tống + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言呈现青色。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言呈现青色。