送風器 sòng fēng qì · tống phong khí Hán Việt: tống phong khí · Pinyin: sòng fēng qì Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 風 (phong) + 器 (khí)Pinyinsòng fēng qìHán Việttống phong khíCấu tạo送 + 風 + 器 · tống + phong + khí nghĩa thành phần: tống + phong + khí