送風量 sòng fēng liàng · tống phong lượng Hán Việt: tống phong lượng · Pinyin: sòng fēng liàng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 風 (phong) + 量 (lượng)Pinyinsòng fēng liàngHán Việttống phong lượngCấu tạo送 + 風 + 量 · tống + phong + lượng nghĩa thành phần: tống + phong + lượng