送飯的 sòng fàn de · tống phạn đích Hán Việt: tống phạn đích · Pinyin: sòng fàn de Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 飯 (phạn) + 的 (đích)Pinyinsòng fàn deHán Việttống phạn đíchCấu tạo送 + 飯 + 的 · tống + phạn + đích nghĩa thành phần: tống + phạn + đích