送餞

sòng jiàntống tiễn

Hán Việt: tống tiễn · Pinyin: sòng jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.饯送,饯行。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

送行、餞別。唐.李商隱〈及第東歸次灞上卻寄同年〉詩:「下苑經過勞想像,東門送餞又差池。」

Cấu tạo: 送 (tống) + 餞 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiễn biệt
  • Biên soạn give a send-off party

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 送行、餞別。唐.李商隱〈及第東歸次灞上卻寄同年〉詩:「下苑經過勞想像,東門送餞又差池。」

Eng

  • Cihui 送餞 òngjiàn v.o. give a send-off party

Từ liên quan

Gần nghĩa

送上 · 送丧 · 送中 · 送了 · 送亡 · 送交 · 送人 · 送信