送餞
tống tiễn
Hán Việt: tống tiễn · Pinyin: sòng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饯送,饯行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.饯送,饯行。
Eng
- Cihui 送餞 òngjiàn v.o. give a send-off party
Hán Việt: tống tiễn · Pinyin: sòng jiàn