送鮮 sòng xiān · tống tiên Hán Việt: tống tiên · Pinyin: sòng xiān Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 鮮 (tiên)Pinyinsòng xiānHán Việttống tiênCấu tạo送 + 鮮 · tống + tiên nghĩa thành phần: tống + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赠送应时的新鲜食品。如水果﹑鱼虾﹑野味之类。Tân Hoa Tự Điển 1.赠送应时的新鲜食品。如水果﹑鱼虾﹑野味之类。