適丁 shì dīng · thích đinh Hán Việt: thích đinh · Pinyin: shì dīng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 丁 (đinh)Pinyinshì dīngHán Việtthích đinhCấu tạo適 + 丁 · thích + đinh nghĩa thành phần: thích + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适逢,恰遇。Tân Hoa Tự Điển 1.适逢,恰遇。