適中

shì zhōng thích trung

Hán Việt: thích trung · Pinyin: shì zhōng

Tổng quan

vừa phải | hợp lý | ở vị trí thuận lợi

Cấu tạo: (thích) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa phải | hợp lý | ở vị trí thuận lợi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正好,沒有過或不及。如:「地點適中」、「溫度適中」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 既不是太过,又不是不及:冷热~|身材~;位置不偏于哪一面:地点~。

Eng

  • CC-CEDICT moderate|reasonable|conveniently situated
  • Cihui moderate; reasonable; conveniently situated