適事

shì shì thích sự

Hán Việt: thích sự · Pinyin: shì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓女子出嫁服侍丈夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓女子出嫁服侍丈夫。