適從 shì cóng · thích tòng Hán Việt: thích tòng · Pinyin: shì cóng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 從 (tòng)Pinyinshì cóngHán Việtthích tòngCấu tạo適 + 從 · thích + tòng nghĩa thành phần: thích + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹依从。Tân Hoa Tự Điển 1.犹依从。EngCihui 適從 ícóng ►See ²shìcóng