適任

thích nhâm

Hán Việt: thích nhâm

Tổng quan

tính đủ tư cách, tính thích hợp, tính có thể chọn được

Cấu tạo: (thích) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính đủ tư cách, tính thích hợp, tính có thể chọn được

Eng

  • Cihui 適任 hìrèn v. be suitable for a position