適會 shì huì · thích hội Hán Việt: thích hội · Pinyin: shì huì Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 會 (hội)Pinyinshì huìHán Việtthích hộiCấu tạo適 + 會 · thích + hội nghĩa thành phần: thích + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适应,融洽; 犹适逢。Tân Hoa Tự Điển 1.适应,融洽。 2.犹适逢。