適俗 shì sú · thích tục Hán Việt: thích tục · Pinyin: shì sú Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 俗 (tục)Pinyinshì súHán Việtthích tụcCấu tạo適 + 俗 · thích + tục nghĩa thành phần: thích + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言适应世俗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言适应世俗。