適分 shì fēn · thích phân Hán Việt: thích phân · Pinyin: shì fēn Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 分 (phân)Pinyinshì fēnHán Việtthích phânCấu tạo適 + 分 · thích + phân nghĩa thành phần: thích + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓适应分际。Tân Hoa Tự Điển 1.谓适应分际。