適卒

shì zú thích tốt

Hán Việt: thích tốt · Pinyin: shì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有罪而谪戍的兵卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有罪而谪戍的兵卒。