適歷 shì lì · thích lịch Hán Việt: thích lịch · Pinyin: shì lì Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 歷 (lịch)Pinyinshì lìHán Việtthích lịchCấu tạo適 + 歷 · thích + lịch nghĩa thành phần: thích + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓分布稀疏均匀; 古地名。春秋时晋地。Tân Hoa Tự Điển 1.谓分布稀疏均匀。 2.古地名。春秋时晋地。