適可 shì kě · thích khả Hán Việt: thích khả · Pinyin: shì kě Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 可 (khả)Pinyinshì kěHán Việtthích khảCấu tạo適 + 可 · thích + khả nghĩa thành phần: thích + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适合;适宜; 只能,仅仅可以。Tân Hoa Tự Điển 1.适合;适宜。 2.只能,仅仅可以。