適均 shì jūn · thích quân Hán Việt: thích quân · Pinyin: shì jūn Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 均 (quân)Pinyinshì jūnHán Việtthích quânCấu tạo適 + 均 · thích + quân nghĩa thành phần: thích + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹均等。Tân Hoa Tự Điển 1.犹均等。