適備 shì bèi · thích bị Hán Việt: thích bị · Pinyin: shì bèi Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 備 (bị)Pinyinshì bèiHán Việtthích bịCấu tạo適 + 備 · thích + bị nghĩa thành phần: thích + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹设备,设置军备以御敌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹设备,设置军备以御敌。