適如 shì rú · thích như Hán Việt: thích như · Pinyin: shì rú Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 如 (như)Pinyinshì rúHán Việtthích nhưCấu tạo適 + 如 · thích + như nghĩa thành phần: thích + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹恰如。Tân Hoa Tự Điển 1.犹恰如。EngCihui 適如 hìrú v. just as; just like