適室

shì shì thích thất

Hán Việt: thích thất · Pinyin: shì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即正寝。旧式住宅的正屋; 指正妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即正寝。旧式住宅的正屋。 2.指正妻。