適巧

shì qiǎo thích xảo

Hán Việt: thích xảo · Pinyin: shì qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹恰巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恰巧。

Eng

  • Cihui 適巧 hìqiǎo adv. by chance; as chance would have it