適己 shì jǐ · thích kỉ Hán Việt: thích kỉ · Pinyin: shì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 己 (kỉ)Pinyinshì jǐHán Việtthích kỉCấu tạo適 + 己 · thích + kỉ nghĩa thành phần: thích + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹自得。Tân Hoa Tự Điển 1.犹自得。