適歸 shì guī · thích quy Hán Việt: thích quy · Pinyin: shì guī Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 歸 (quy)Pinyinshì guīHán Việtthích quyCấu tạo適 + 歸 · thích + quy nghĩa thành phần: thích + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往归;归向。Tân Hoa Tự Điển 1.往归;归向。