適性

shì xìng thích tính

Hán Việt: thích tính · Pinyin: shì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称心,合意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称心,合意。