適戍

shì shù thích thú

Hán Việt: thích thú · Pinyin: shì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓谪罚戍边; 指因罪谪罚戍边的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谪罚戍边。 2.指因罪谪罚戍边的人。