適景

shì jǐng thích cảnh

Hán Việt: thích cảnh · Pinyin: shì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 适合情景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.适合情景。