適有 thích hữu Hán Việt: thích hữu Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 有 (hữu)Hán Việtthích hữuCấu tạo適 + 有 · thích + hữu nghĩa thành phần: thích + hữu Nghĩa EngCihui 適有 shìyǒu v.p. it just happened that; coincidentally