適來 shì lái · thích lai Hán Việt: thích lai · Pinyin: shì lái Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 來 (lai)Pinyinshì láiHán Việtthích laiCấu tạo適 + 來 · thích + lai nghĩa thành phần: thích + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹往来; 犹刚才; 犹近来。Tân Hoa Tự Điển 1.犹往来。 2.犹刚才。 3.犹近来。