適正 shì zhèng · thích chánh Hán Việt: thích chánh · Pinyin: shì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 正 (chánh)Pinyinshì zhèngHán Việtthích chánhCấu tạo適 + 正 · thích + chánh nghĩa thành phần: thích + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指当继位的嫡子。Tân Hoa Tự Điển 1.指当继位的嫡子。