適民 shì mín · thích dân Hán Việt: thích dân · Pinyin: shì mín Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 民 (dân)Pinyinshì mínHán Việtthích dânCấu tạo適 + 民 · thích + dân nghĩa thành phần: thích + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指因罪而发配边地的平民。Tân Hoa Tự Điển 1.指因罪而发配边地的平民。