適然
thích nhiên
Hán Việt: thích nhiên · Pinyin: shì rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偶然; 当然。
- Tân Hoa Tự Điển 1.偶然。 2.当然。
Eng
- Cihui 適然 shìrán adv. 1. accidentally; by chance 2. a matter of course
Hán Việt: thích nhiên · Pinyin: shì rán