適生

shì shēng thích sanh

Hán Việt: thích sanh · Pinyin: shì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓适时而生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓适时而生。