適稱 shì chēng · thích xưng Hán Việt: thích xưng · Pinyin: shì chēng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 稱 (xưng)Pinyinshì chēngHán Việtthích xưngCấu tạo適 + 稱 · thích + xưng nghĩa thành phần: thích + xưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹相称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹相称。