適統

shì tǒng thích thống

Hán Việt: thích thống · Pinyin: shì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹正统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹正统。