適統 shì tǒng · thích thống Hán Việt: thích thống · Pinyin: shì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 統 (thống)Pinyinshì tǒngHán Việtthích thốngCấu tạo適 + 統 · thích + thống nghĩa thành phần: thích + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹正统。Tân Hoa Tự Điển 1.犹正统。