適航證 shì háng zhèng · thích hàng chứng Hán Việt: thích hàng chứng · Pinyin: shì háng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 航 (hàng) + 證 (chứng)Pinyinshì háng zhèngHán Việtthích hàng chứngCấu tạo適 + 航 + 證 · thích + hàng + chứng nghĩa thành phần: thích + hàng + chứng