適莫 shì mò · thích mạc Hán Việt: thích mạc · Pinyin: shì mò Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 莫 (mạc)Pinyinshì mòHán Việtthích mạcCấu tạo適 + 莫 · thích + mạc nghĩa thành phần: thích + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指用情的亲疏厚薄。Tân Hoa Tự Điển 1.指用情的亲疏厚薄。