適衷 shì zhōng · thích trung Hán Việt: thích trung · Pinyin: shì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 衷 (trung)Pinyinshì zhōngHán Việtthích trungCấu tạo適 + 衷 · thích + trung nghĩa thành phần: thích + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"适中"。